Các câu lệnh trong Python (Từ cơ bản đến nâng cao)

Python là một ngôn ngữ lập trình dễ học, dễ đọc và rất mạnh mẽ. Để làm chủ Python, bạn cần nắm vững các câu lệnh cơ bản và biết cách sử dụng câu lệnh nâng cao trong xử lý dữ liệu, vòng lặp, điều kiện, và lập trình hướng đối tượng.

1. Câu lệnh in ra màn hình

print(“Hello, Python!”)

  • print() dùng để in dữ liệu ra màn hình.
  • Có thể in nhiều biến cùng lúc:

name = “Trung”

age = 25

print(“Tên:”, name, “- Tuổi:”, age)

2. Câu lệnh gán giá trị

x = 10

y = 5

z = x + y

  • Dùng = để gán giá trị cho biến.
  • Có thể gán nhiều biến cùng lúc:

a, b, c = 1, 2, 3

3. Câu lệnh nhập dữ liệu

name = input(“Nhập tên của bạn: “)

print(“Xin chào”, name)

  • input() cho phép người dùng nhập từ bàn phím.

4. Câu lệnh điều kiện (if – elif – else)

x = 10

if x > 0:

    print(“Số dương”)

elif x == 0:

    print(“Bằng 0”)

else:

    print(“Số âm”)

  • Dùng để rẽ nhánh theo điều kiện logic.

5. Câu lệnh lặp (for, while)

Vòng lặp for

for i in range(5):

    print(i)

→ In ra 0 đến 4.

Vòng lặp while

n = 5

while n > 0:

    print(n)

    n -= 1

6. Câu lệnh hàm (def)

def greet(name):

    return “Xin chào ” + name

print(greet(“Trung”))

  • Hàm giúp tái sử dụng code, làm chương trình gọn gàng hơn.

7. Câu lệnh xử lý danh sách (list)

fruits = [“Táo”, “Cam”, “Chuối”]

fruits.append(“Xoài”)

print(fruits[0])   # Truy cập phần tử

Một số thao tác quan trọng:

  • append() thêm phần tử
  • remove() xóa phần tử
  • len() đếm số phần tử

8. Câu lệnh với vòng lặp nâng cao (list comprehension)

squares = [x**2 for x in range(6)]

print(squares)

→ [0, 1, 4, 9, 16, 25]

9. Câu lệnh xử lý ngoại lệ (try – except)

try:

    x = int(“abc”)

except ValueError:

    print(“Lỗi: Không thể chuyển sang số”)

10. Câu lệnh lớp (class – OOP)

class Person:

    def __init__(self, name, age):

        self.name = name

        self.age = age

    def greet(self):

        print(“Xin chào, tôi là”, self.name)

p = Person(“Trung”, 25)

p.greet()

11. Một số câu lệnh tiện ích khác

  • import: nhập thư viện

import math

print(math.sqrt(16))

  • with: dùng để quản lý tài nguyên (file, network…)

with open(“data.txt”, “w”) as f:

    f.write(“Xin chào Python”)

  • lambda: hàm ngắn gọn

double = lambda x: x * 2

print(double(5))

Kết luận

Các câu lệnh trong Python rất đa dạng, từ cơ bản như print, if, for cho đến nâng cao như class, try-except, with. Nắm chắc những câu lệnh này, bạn sẽ có nền tảng vững chắc để viết các chương trình Python từ nhỏ đến lớn.

Bình luận

Để lại một bình luận